clowder

Học thuật
Thân thiện
clowder

A clowder of cats naps together in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một đàn mèo: Từ "clowder" dùng để chỉ một nhóm mèo sống cùng nhau hoặc được nhìn thấy cùng một lúc. Đây một thuật ngữ tập hợp cụ thể cho loài mèo, tương tự như "đàn" cho các loài vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I looked out the window and saw a clowder of cats sunbathing in the neighbor's yard. (Tôi nhìn ra cửa sổ thấy một đàn mèo đang tắm nắng trong sân nhà hàng xóm.)
    • The animal shelter sometimes has to manage an entire clowder that was found together. (Trại động vật đôi khi phải quản lý cả một đàn mèo được tìm thấy cùng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A clowder of strays": Một đàn mèo hoang.
    • The volunteers feed a clowder of strays that lives near the old factory. (Các tình nguyện viên cho một đàn mèo hoang sống gần nhà máy ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Clutter (n): Một thuật ngữ tập hợp khác ít phổ biến hơn cũng dùng để chỉ một nhóm mèo. ( dụ: )
  • Kindle (n): Một thuật ngữ tập hợp dùng riêng cho một lứa mèo con. ( dụ: )
Từ đồng nghĩa
  • Group of cats: Nhóm mèo (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ tập hợp chuyên biệt).
  • Colony of cats: Bầy mèo (thường dùng cho nhóm mèo hoang sống trong một khu vực).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "clowder". Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ tập hợp mang tính mô tả.
clowder

A clowder of cats naps together in a sunny garden.

Noun
  1. một đàn mèo.