clownery
/'klaunəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động, lời nói hoặc biểu hiện ngớ ngẩn, lố bịch, giống như một chú hề: Chỉ những hành vi cố tình gây cười một cách thô thiển, vụng về hoặc không phù hợp với hoàn cảnh.
- Tính chất hề, trò hề: Bản chất của việc cư xử như một chú hề, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu nghiêm túc, thiếu chín chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant clownery during the meeting annoyed everyone. (Những trò hề liên tục của anh ta trong cuộc họp đã làm mọi người khó chịu.)
- The debate descended into pure clownery with no serious arguments. (Cuộc tranh luận đã biến thành một màn hề thuần túy mà không có lập luận nghiêm túc nào.)
- Enough with the clownery; we need to focus on the problem. (Đủ trò hề rồi; chúng ta cần tập trung vào vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to descend into clownery": trở nên lố bịch, mất đi sự nghiêm túc và biến thành một màn trình diễn ngớ ngẩn.
- The political discussion quickly descended into clownery. (Cuộc thảo luận chính trị nhanh chóng biến thành một màn hề.)
- "sheer/pure clownery": chỉ sự ngớ ngẩn, lố bịch thuần túy, không có gì khác.
- His proposal was dismissed as sheer clownery. (Đề xuất của anh ta bị bác bỏ vì chỉ là trò hề thuần túy.)
Biến thể và từ gần giống
- Clown (danh từ/động từ): chú hề; cư xử như một chú hề.
- He clowned around instead of working. (Anh ta làm trò hề thay vì làm việc.)
- Clownish (tính từ): có tính chất hề, ngớ ngẩn.
- His clownish behavior was inappropriate for the occasion. (Hành vi ngớ ngẩn của anh ta không phù hợp với dịp đó.)
Từ đồng nghĩa
- Buffoonery: trò hề, hành vi lố bịch (cùng chỉ hành vi ngớ ngẩn gây cười).
- Foolery: trò ngốc nghếch, hành động ngu ngốc.
- Tomfoolery: trò đùa ngớ ngẩn, trò hề (thường nhẹ nhàng hơn).
Từ trái nghĩa
- Sobriety: sự điềm tĩnh, nghiêm túc.
- Gravity: sự nghiêm trọng, trang nghiêm.
- Seriousness: sự nghiêm túc.
Thành ngữ liên quan
- A circus/clown show: Một tình huống hỗn loạn, lố bịch, thiếu tổ chức nghiêm túc (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội).
- The parliamentary session turned into a complete clown show. (Phiên họp quốc hội đã biến thành một màn xiếc hề thực thụ.)