club-footed
/'klʌb'fut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị tật vẹo chân bẩm sinh: Dùng để mô tả một người hoặc động vật có một hoặc cả hai bàn chân bị biến dạng, xoay vào trong từ khi mới sinh ra. Đây là một dị tật bẩm sinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor diagnosed the newborn as being club-footed. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ sơ sinh bị tật vẹo chân.)
- Despite being club-footed, he became a remarkable athlete. (Mặc dù bị vẹo chân, anh ấy đã trở thành một vận động viên xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc mô tả: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ hoặc so sánh để mô tả dáng đi vụng về, nặng nề, không tự nhiên, mặc dù cách dùng này có thể mang tính tiêu cực và cần thận trọng.
- The villain in the story walked with a slow, club-footed gait. (Nhân vật phản diện trong câu chuyện đi lại với dáng đi chậm chạp, nặng nề.)
Biến thể và từ gần giống
- Clubfoot (danh từ): Tật vẹo chân, chân vẹo (tên của dị tật).
- Surgery can correct a clubfoot. (Phẫu thuật có thể chỉnh hình chân vẹo.)
Từ đồng nghĩa
- Taliped (tính từ): (Thuật ngữ y khoa cũ) có nghĩa tương tự, chỉ chân vẹo.
- Having a talipes (cụm danh từ): Mắc chứng vẹo chân.
Lưu ý sử dụng
- Nhạy cảm: Từ "club-footed" là một thuật ngữ mô tả tình trạng y tế. Khi sử dụng để chỉ người, cần hết sức tế nhị và tôn trọng. Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, người ta ưu tiên dùng cách nói "a person with clubfoot" (một người mắc tật vẹo chân) hơn là dùng tính từ "club-footed" trực tiếp để tránh định nghĩa con người qua khuyết tật của họ.
tính từ+ Cách viết khác : (club-footed)
- vẹo chân
danh từ
- chân vẹo (tật bẩm sinh)