club-house

/'klʌb'haus/
Học thuật
Thân thiện
club-house

The children play games inside the club-house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trụ sở câu lạc bộ, trụ sở hội: Một tòa nhà hoặc khu vực được sử dụng làm địa điểm họp mặt, sinh hoạt tổ chức các hoạt động chung của một câu lạc bộ hoặc hội nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The golf club-house has a restaurant and locker rooms for members. (Trụ sở câu lạc bộ golf một nhà hàng phòng thay đồ cho các thành viên.)
    • We will meet at the tennis club-house before the match. (Chúng tôi sẽ gặp nhau tại trụ sở câu lạc bộ quần vợt trước trận đấu.)
    • The new club-house provides a space for community events. (Trụ sở câu lạc bộ mới cung cấp một không gian cho các sự kiện cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "club-house atmosphere": không khí thân mật, gắn kết như trong một câu lạc bộ.
    • The small office had a real club-house atmosphere where everyone knew each other. (Văn phòng nhỏ một không khí thân mật thực sự như trong câu lạc bộ, nơi mọi người đều biết nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Club (n): câu lạc bộ, hội.

    • He joined a book club. (Anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ sách.)
  • Clubroom (n): phòng sinh hoạt chung của câu lạc bộ (thường một phòng trong một tòa nhà lớn hơn).

    • The debate society meets in its clubroom every Friday. (Hội tranh luận họp tại phòng sinh hoạt của họ vào mỗi thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Association headquarters: trụ sở hiệp hội.
  • Lodge: trụ sở (thường dùng cho các hội kín hoặc hội từ thiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "club-house")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "club-house")

club-house

The children play games inside the club-house.

danh từ
  1. trụ sở câu lạc bộ, trụ sở hội ((cũng) club)