clubiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hội viên câu lạc bộ chính trị: Từ dùng để chỉ một thành viên của một câu lạc bộ chính trị, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử của Cách mạng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il était un clubiste actif pendant la Révolution. (Ông ấy là một hội viên câu lạc bộ chính trị tích cực trong thời kỳ Cách mạng.)
- Les clubistes se réunissaient pour discuter des idées nouvelles. (Các hội viên câu lạc bộ chính trị họp nhau để thảo luận về những tư tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clubiste jacobin": hội viên câu lạc bộ Jacobin, một trong những câu lạc bộ chính trị có ảnh hưởng nhất thời Cách mạng.
- Robespierre était un clubiste jacobin célèbre. (Robespierre là một hội viên câu lạc bộ Jacobin nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Club (danh từ giống đực): câu lạc bộ, hội.
- un club politique (một câu lạc bộ chính trị)
Clubbiste (danh từ giống đực): một dạng viết khác, cùng nghĩa với "clubiste".
Từ đồng nghĩa
- Membre d'un club politique: thành viên của một câu lạc bộ chính trị.
- Sociétaire (danh từ): hội viên, thành viên (của một hội, hiệp hội).
danh từ giống đực
- (sử học) hội viên câu lạc bộ chính trị (cách mạng Pháp)