clubroom
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng sinh hoạt câu lạc bộ: Một căn phòng được dành riêng cho các hoạt động họp mặt, sinh hoạt của một câu lạc bộ hoặc hội nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chess club meets in its clubroom every Tuesday. (Câu lạc bộ cờ vua họp mặt tại phòng sinh hoạt của họ vào mỗi thứ Ba.)
- They decorated their clubroom with posters and trophies. (Họ trang trí phòng sinh hoạt câu lạc bộ bằng áp phích và các cúp.)
- Access to the clubroom is restricted to members only. (Việc ra vào phòng sinh hoạt chỉ dành cho các thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a clubroom": sở hữu một phòng sinh hoạt riêng.
- The university allows each student organization to have a clubroom. (Trường đại học cho phép mỗi tổ chức sinh viên có một phòng sinh hoạt riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Clubhouse (n): nhà câu lạc bộ, thường là một tòa nhà hoặc khu phức hợp lớn hơn dành cho một câu lạc bộ.
- Meeting room (n): phòng họp, một phòng chung dùng cho các cuộc họp.
Từ đồng nghĩa
- Society room: phòng hội (cách gọi trang trọng hơn).
- Association room: phòng hiệp hội.
Noun
- phòng sử dụng cho các hoạt động của câu lạc bộ.