clumpish
/'klʌmpiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vụng về, nặng nề: "clumpish" mô tả một người hoặc vật có cử chỉ, dáng vẻ chậm chạp, thiếu sự thanh thoát, nhẹ nhàng hoặc khéo léo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He moved in a clumpish manner, knocking over the small table. (Anh ta di chuyển một cách vụng về, làm đổ cái bàn nhỏ.)
- The clumpish design of the old furniture made it difficult to move. (Thiết kế nặng nề của đồ đạc cũ khiến việc di chuyển chúng trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "clumpish behavior": hành vi vụng về, hậu đậu.
- His clumpish behavior at the formal dinner was noticeable. (Hành vi vụng về của anh ta trong bữa tối trang trọng rất đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Clump (danh từ): cụm, búi, khối.
- A clump of trees (Một cụm cây).
- Clumpy (tính từ): có dạng cục, thành từng cục.
- Clumpy soil (Đất vón cục).
- Clumsy (tính từ): vụng về, hậu đậu (nghĩa gần và phổ biến hơn "clumpish").
Từ đồng nghĩa
- Awkward: vụng về, lóng ngóng.
- Heavy-footed: chân nặng, di chuyển nặng nề.
- Lumbering: di chuyển chậm chạp và nặng nề.
- Ungainly: vụng về, khó coi.