clusia flava
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài thực vật thuộc chi Clusia, có nguồn gốc từ vùng Tây Ấn: "Clusia flava" là tên khoa học của một loại cây thân gỗ hoặc cây bụi thường xanh, có quả hình quả sung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The botanist identified the tree as Clusia flava. (Nhà thực vật học đã xác định cây đó là cây Clusia flava.)
- Clusia flava is known for its distinctive fig-shaped fruits. (Clusia flava được biết đến với những quả hình quả sung đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học: Tên gọi này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu khoa học, sách phân loại thực vật hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn về hệ thực vật vùng Caribe.
- The study focused on the pollination ecology of Clusia flava. (Nghiên cứu tập trung vào hệ sinh thái thụ phấn của loài Clusia flava.)
Biến thể và từ gần giống
- Clusia: (Danh từ) Tên của một chi thực vật có hoa lớn, thuộc họ Clusiaceae (hay họ Bứa), bao gồm nhiều loài khác nhau.
- Wild fig: (Danh từ, tên gọi thông thường) Quả sung dại, một cách gọi mô tả cho hình dạng quả của một số loài thực vật, có thể bao gồm cả .
Từ đồng nghĩa
- Tên gọi thông thường (tiếng Việt): cây sung dại miền Tây Ấn Độ. (Đây là tên gọi theo tham chiếu, có thể không phổ biến rộng rãi).
- Tên khoa học đồng nghĩa: Trong phân loại học, đôi khi một loài có thể có các tên đồng nghĩa khoa học khác do được phân loại lại, nhưng là tên được chấp nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tên riêng của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tên riêng của một loài thực vật.
Noun
- cây sung dại miển Tây Ấn Độ.