clusia insignis

Học thuật
Thân thiện
clusia insignis

A large Clusia insignis grows on the branch of a rainforest tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật thuộc chi Clusia: Clusia insignis tên khoa học của một loài cây thân gỗ hoặc cây bụi, thường biểu sinh (epiphyte), nguồn gốc từ khu vực Nam Mỹ, đặc biệt được ghi nhận ở Guyana thuộc Anh (nay Guyana).
    • Tên gọi thông thường trong tiếng Việt: Cây này thường được gọi là cẩm hồng nhụy đỏ hoặc cây hoa sao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Clusia insignis is known for its thick, leathery leaves. (Cây Clusia insignis được biết đến với những chiếc dày dai.)
    • We saw a beautiful Clusia insignis growing on a tree branch in the botanical garden. (Chúng tôi đã thấy một cây Clusia insignis xinh đẹp mọc trên cành cây trong vườn bách thảo.)
    • The Clusia insignis, or cẩm hồng nhụy đỏ, produces star-shaped flowers. (Cây Clusia insignis, hay cẩm hồng nhụy đỏ, cho ra những bông hoa hình ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên khoa học luôn được viết in nghiêng. Từ "insignis" trong tiếng Latin có nghĩa "nổi bật", "đáng chú ý", mô tả đặc điểm dễ nhận biết của loài.
    • The genus Clusia is diverse, and Clusia insignis is one of its notable members. (Chi Clusia rất đa dạng, Clusia insignis một trong những thành viên đáng chú ý của .)
Biến thể từ gần giống
  • Clusia (chi thực vật): Một chi thực vật hoa thuộc họ Clusiaceae (hay Guttiferae), bao gồm nhiều loài cây biểu sinh cây thân gỗ.
  • Epiphyte (danh từ): Cây biểu sinh, loài cây mọc trên cây khác nhưng không ký sinh, chỉ lấy giá thể để bám.
Từ đồng nghĩa
  • Cẩm hồng nhụy đỏ: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây hoa sao: Một tên gọi khác trong tiếng Việt, dựa vào hình dáng hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài thực vật)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài thực vật)

clusia insignis

A large Clusia insignis grows on the branch of a rainforest tree.

Noun
  1. cây cẩm hồng nhụy đỏ (cây hoa sao).

Từ đồng nghĩa