clusia major

Học thuật
Thân thiện
clusia major

A white clusia major flower blooms in a lush tropical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Cây sung sống bám: Một loài thực vật nhiệt đới phổ biến thuộc chi Clusia, thường mọc bám (biểu sinh) trên các cây khác. Loài này hoa đơn lẻ màu trắng hoặc hồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest canopy was dotted with the broad leaves of Clusia major. (Tán rừng lốm đốm những chiếc rộng của cây sung sống bám.)
    • Clusia major is often used in tropical landscaping for its attractive flowers and foliage. (Cây sung sống bám thường được dùng trong cảnh quan nhiệt đới nhờ hoa tán hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Tên gọi "Clusia major" thường được dùng trong các tài liệu thực vật học, nghiên cứu sinh thái rừng nhiệt đới hoặc hướng dẫn làm vườn để chỉ chính xác loài này.
    • The study focused on the epiphytic adaptations of Clusia major. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm thích nghi sống bám của cây sung sống bám.)
Biến thể từ gần giống
  • Clusia rosea (n): Một tên gọi khoa học khác cho cùng một loài cây này.
  • Autograph tree (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh, do cây có thể giữ lại vết khắc lâu dài.
  • Cây bứa bám (n): Một tên gọi khác trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Pitch apple: Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh.
  • Cây bứa: Tên gọi chung cho các loài trong chi .
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên loài cây cụ thể này.

clusia major

A white clusia major flower blooms in a lush tropical garden.

Noun
  1. (thực vật học) cây sung sống bám.

Từ đồng nghĩa