cluster bean

Học thuật
Thân thiện
cluster bean

A farmer harvests a basket of cluster beans from a dry field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu chùm: Một loại cây họ đậu chịu hạn, được trồng để lấy thức ăn gia súc hạt. Hạt của cho ra một loại gum (chất kết dính tự nhiên) dùng làm chất làm đặc hoặc chất định cỡ trong công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers in arid regions often cultivate cluster bean for animal feed. (Nông dâncác vùng khô hạn thường trồng cây đậu chùm để làm thức ăn gia súc.)
    • The gum extracted from cluster bean seeds is a common food additive. (Chất gum chiết xuất từ hạt đậu chùm một phụ gia thực phẩm phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cluster bean cultivation": việc canh tác/trồng trọt cây đậu chùm.

    • Cluster bean cultivation is vital for the local economy in some dry areas. (Việc canh tác cây đậu chùm rất quan trọng cho nền kinh tế địa phươngmột số vùng khô cằn.)
  • "cluster bean gum": gum đậu chùm (chất làm đặc từ hạt đậu chùm).

    • Cluster bean gum, also known as guar gum, is used in ice cream and sauces. (Gum đậu chùm, còn gọi là guar gum, được dùng trong kem các loại sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Guar bean (n): Một tên gọi khác phổ biến cho "cluster bean".

    • Guar bean is another name for the cluster bean plant. (Guar bean một tên gọi khác của cây đậu chùm.)
  • Guar (n): Tên gọi ngắn cho cây hoặc gum từ cây đậu chùm.

    • The price of guar fluctuates on the international market. (Giá của guar biến động trên thị trường quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Guar plant: cây guar (chỉ cùng một loài cây).
  • Cyamopsis tetragonoloba: tên khoa học của cây đậu chùm.
Thông tin bổ sung
  • Cây đậu chùm tên khoa học . Quả (trái) của mọc thành chùm, do đó tên gọi này. nguồn sản xuất chính của guar gum, một phụ gia quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm, dệt may khai thác dầu khí.
cluster bean

A farmer harvests a basket of cluster beans from a dry field.

Noun
  1. cây đậu chùm.