cluster bomb
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bom chùm: Một loại vũ khí được thả từ máy bay, khi nổ sẽ phát tán nhiều quả bom nhỏ (bom bi) ra một khu vực rộng. Loại bom này thường được sử dụng để tấn công các mục tiêu diện rộng như binh lính hoặc phương tiện tập trung.
- Bom cháy dạng chùm: Một tên gọi khác, nhấn mạnh đặc tính gây cháy hoặc sát thương rộng của các bom con khi chúng phát nổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The use of cluster bombs in populated areas is highly controversial due to the danger posed by unexploded bomblets. (Việc sử dụng bom chùm ở các khu vực đông dân cư gây nhiều tranh cãi do mối nguy hiểm từ những quả bom con chưa nổ.)
- Many countries have banned cluster bombs because they cause excessive harm to civilians. (Nhiều quốc gia đã cấm bom chùm vì chúng gây ra tổn hại quá mức cho thường dân.)
- The treaty prohibits the production, stockpiling, and use of cluster munitions. (Điều ước này cấm sản xuất, tích trữ và sử dụng bom đạn chùm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cluster munition": thuật ngữ chính thức và pháp lý hơn để chỉ vũ khí chùm, bao gồm cả bom chùm và các loại đạn pháo chùm.
- The Convention on Cluster Munitions aims to eliminate the suffering caused by these weapons. (Công ước về Vũ khí Chùm nhằm mục đích chấm dứt những đau khổ do các loại vũ khí này gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
Bomblet / Submunition (n): Bom con, đạn con. Đây là các đơn vị nhỏ được chứa bên trong và phát tán từ một quả bom chùm.
- Unexploded bomblets can remain deadly for decades after a conflict ends. (Những quả bom con chưa nổ có thể vẫn gây chết người trong nhiều thập kỷ sau khi xung đột kết thúc.)
CBU (Cluster Bomb Unit) (n viết tắt): Đơn vị bom chùm, tên gọi kỹ thuật quân sự.
- Area denial weapon (n): Vũ khí phong tỏa khu vực, một mục đích chiến thuật của bom chùm.
Từ đồng nghĩa
- Dispersal bomb: Bom phát tán (nhấn mạnh cơ chế phát tán bom con).
- Fragmentary bomb: Bom mảnh (nhấn mạnh tính sát thương bằng mảnh vỡ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "cluster bomb")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cluster bomb")
Noun
- bom chùm, bom cháy dạng chùm (được quân đội Mỹ sử dụng trong chiến tranh Việt Nam).