cluster bomblet

Học thuật
Thân thiện
cluster bomblet

A cluster bomblet lies unexploded in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bom bi: Một quả bom nhỏ, thường một phần trong một nhóm lớn, được phóng ra hoặc phân tán từ một quả bom mẹ (bom chùm) lớn hơn. Mỗi "cluster bomblet" được thiết kế để nổ khi tiếp đất hoặc trong không trung, nhằm mục đích tấn công các mục tiêu trên một diện tích rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The aircraft dropped a cluster bomb that dispersed hundreds of bomblets over the area. (Máy bay thả một quả bom chùm phân tán hàng trăm bom bi xuống khu vực.)
    • Unexploded cluster bomblets pose a long-term danger to civilians. (Những quả bom bi chưa nổ gây ra mối nguy hiểm lâu dài cho thường dân.)
    • Each cluster bomblet is designed to detonate on impact. (Mỗi quả bom bi được thiết kế để phát nổ khi va chạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unexploded bomblet": bom bi chưa nổ. Đây một thuật ngữ phổ biến trong các báo cáo nhân đạo hoạt động phá bom mìn, chỉ những quả bom nhỏ không phát nổ khi tiếp đất trở thành vật liệu nổ còn sót lại nguy hiểm.
    • Humanitarian teams are working to clear the area of unexploded bomblets. (Các đội nhân đạo đang làm việc để phá bom bi chưa nổ trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Cluster bomb (n): bom chùm. quả bom mẹ chứa phân tán nhiều "cluster bomblets".
    • The use of cluster bombs is controversial under international law. (Việc sử dụng bom chùm gây tranh cãi theo luật pháp quốc tế.)
  • Submunition (n): đạn con, bom con. Đây thuật ngữ kỹ thuật chung hơn để chỉ các đơn vị đạn dược nhỏ được phân tán từ một khí mẹ, bao gồm cả "cluster bomblet".
Từ đồng nghĩa
  • Bomlet: bom nhỏ (ít phổ biến hơn).
  • Submunition: đạn con, bom con (thuật ngữ kỹ thuật).
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • "Cluster bomblet" một thuật ngữ chuyên ngành quân sự chính trị. thường xuất hiện trong các văn bản về luật nhân đạo quốc tế, các báo cáo về xung đột trang, các chiến dịch vận động cấm khí. Từ này mang sắc thái nghiêm túc thường gắn với hậu quả tàn khốc của chiến tranh.
cluster bomblet

A cluster bomblet lies unexploded in a grassy field.

Noun
  1. bom bi (những viên bom nhỏ được phóng ra từ quả bom lớn)