clyde william tombaugh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Clyde William Tombaugh: Nhà thiên văn học người Mỹ, nổi tiếng với việc khám phá ra Sao Diêm Vương (Pluto) vào năm 1930.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Clyde William Tombaugh made his historic discovery at the Lowell Observatory. (Clyde William Tombaugh đã thực hiện khám phá lịch sử của mình tại Đài quan sát Lowell.)
- The work of Clyde William Tombaugh expanded our understanding of the solar system. (Công trình của Clyde William Tombaugh đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về hệ mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The legacy of Clyde William Tombaugh": Di sản của Clyde William Tombaugh.
- The legacy of Clyde William Tombaugh continues to inspire young astronomers. (Di sản của Clyde William Tombaugh tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà thiên văn học trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Clyde Tombaugh: Cách gọi tắt, phổ biến hơn cho cùng một nhân vật.
- Clyde Tombaugh was only 24 when he discovered Pluto. (Clyde Tombaugh chỉ mới 24 tuổi khi ông khám phá ra Sao Diêm Vương.)
Từ đồng nghĩa
- The discoverer of Pluto: Người khám phá ra Sao Diêm Vương.
- American astronomer: Nhà thiên văn học người Mỹ.
Noun
- giống clyde tombaugh.