clydesdale

Noun
  1. ngưạ giống clydesdale, loài ngựa kéo, chân lông dài ở Scôt len.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "clydesdale"

clydesdale
A farmer leads a majestic clydesdale horse through a green pasture.