clydesdale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống ngựa Clydesdale: Một giống ngựa kéo to lớn, mạnh mẽ, có nguồn gốc từ Scotland, đặc biệt nổi tiếng với bộ lông dài phủ ở chân (gọi là "feathers").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer uses a pair of majestic Clydesdales to pull the heavy wagon. (Người nông dân sử dụng một cặp ngựa Clydesdale oai vệ để kéo chiếc xe hàng nặng.)
- Clydesdales are often seen in parades due to their impressive size and gentle nature. (Ngựa Clydesdale thường được thấy trong các cuộc diễu hành nhờ kích thước ấn tượng và bản tính hiền lành của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a team of Clydesdales": một đội ngựa Clydesdale.
- The brewery is famous for its iconic team of Clydesdales. (Nhà máy bia nổi tiếng với đội ngựa Clydesdale mang tính biểu tượng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Draft horse / Draught horse (n): ngựa kéo, ngựa công việc (chỉ chung các giống ngựa to lớn dùng để kéo xe hoặc làm việc nặng).
- Shire horse (n): ngựa giống Shire, một giống ngựa kéo lớn khác có nguồn gốc từ Anh.
Từ đồng nghĩa
- Heavy horse: ngựa nặng (thuật ngữ chung cho các giống ngựa kéo lớn).
- Workhorse: ngựa làm việc (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng chỉ người/ vật làm việc cần cù).
Noun
- ngưạ giống clydesdale, loài ngựa kéo, chân có lông dài ở Scôt len.