clypeiform

/'klipiifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
clypeiform

The leaf beetle has a clypeiform body shape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình khiên: Thuật ngữ sinh vật học dùng để mô tả hình dạng của một bộ phận cơ thể (thường phần đầu hoặc ngực của một số loài côn trùng) hình dáng giống như một chiếc khiên, tức là hình bầu dục hoặc hình thuẫn, rộng thường hơi lồi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The beetle's head is described as clypeiform. (Đầu của con bọ cánh cứng được mô tả hình khiên.)
    • A clypeiform structure is common in certain insect families. (Cấu trúc hình khiên phổ biếnmột số họ côn trùng nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực côn trùng học (entomology) giải phẫu học động vật không xương sống để mô tả hình thái học một cách chính xác.
    • The clypeiform pronotum offers protection. (Phần ngực trước hình khiên cung cấp sự bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Clypeus (danh từ): Một bộ phận cụ thể trên đầu côn trùng, thường nằm dưới trán trên môi trên, có thể hình dạng clypeiform.
    • The shape of the clypeus is important for classification. (Hình dạng của tấm trán môi rất quan trọng cho việc phân loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Shield-shaped: hình khiên, hình thuẫn (cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn hơn).
  • Scutiform: hình khiên (một thuật ngữ chuyên môn khác có nghĩa tương tự, thường dùng trong giải phẫu học nói chung).
clypeiform

The leaf beetle has a clypeiform body shape.

tính từ
  1. (sinh vật học) hình khiên