clypeus

Học thuật
Thân thiện
clypeus

The ant's clypeus is visible as it carries a leaf fragment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm chắn hình khiêntrước đầu của côn trùng: Một tấm vỏ cứng hoặc mảnh xương hình dạng như chiếc khiên, nằmphần trước của đầu (trán) ở nhiều loài côn trùng, thường nằm giữa trán môi trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beetle's clypeus is broad and dark. (Tấm chắn trán của con bọ cánh cứng rộng sẫm màu.)
    • In some insects, the clypeus is divided into two parts. (Ở một số loài côn trùng, tấm chắn trán được chia thành hai phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frontoclypeus": Một cấu trúc kết hợp khi tấm chắn trán (clypeus) trán (frons) hợp nhất lại, thường thấymột số nhóm côn trùng.
    • The frontoclypeus is a prominent feature in this species. (Cấu trúc trán-khiên một đặc điểm nổi bậtloài này.)
Biến thể từ gần giống
  • Clypeal (tính từ): Thuộc về tấm chắn trán.
    • The clypeal suture is clearly visible. (Đường khớp của tấm chắn trán có thể thấy rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Frontal shield: Khiên trán (cách gọi mô tả chung).
  • Cephalic plate: Tấm đầu (thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ các tấm khác trên đầu).
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành trong côn trùng học (entomology). hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả hình thái học của côn trùng không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
clypeus

The ant's clypeus is visible as it carries a leaf fragment.

Noun
  1. tấm chắn hình khiêntrước đầu của côn trùng.