clytemnestra

Học thuật
Thân thiện
clytemnestra

Clytemnestra stands before the palace with a scepter in hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • (Thần thoại Hy Lạp) Clytemnestra: Một nhân vật nữ trong thần thoại Hy Lạp, vợ của vua Agamemnon. đã giết chồng mình khi ông trở về từ cuộc chiến thành Troy, thường được miêu tả như một biểu tượng của sự phản bội báo thù trong văn học cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Greek mythology, Clytemnestra is a tragic figure who murders her husband, Agamemnon. (Trong thần thoại Hy Lạp, Clytemnestra một nhân vật bi kịch, người đã giết chồng mình Agamemnon.)
    • The story of Clytemnestra is often told in plays about the House of Atreus. (Câu chuyện về Clytemnestra thường được kể trong các vở kịch về gia tộc Atreus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The vengeance of Clytemnestra": Sự báo thù của Clytemnestra.

    • The play explores the complex motives behind the vengeance of Clytemnestra. (Vở kịch khám phá những động cơ phức tạp đằng sau sự báo thù của Clytemnestra.)
  • "A modern-day Clytemnestra": Một Clytemnestra thời hiện đại (ẩn dụ chỉ một người phụ nữ phản bội hoặc giết chồng).

    • The character in the novel was described as a modern-day Clytemnestra. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả như một Clytemnestra thời hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Clytemnestran (adj): (thuộc về) Clytemnestra, mang đặc tính của Clytemnestra.
    • Her Clytemnestran rage was evident in the final act. (Cơn thịnh nộ mang tính chất của Clytemnestra đã thể hiện trong hồi kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây một danh từ riêng chỉ một nhân vật cụ thể. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể liên tưởng đến các từ như:
    • Betrayer: Kẻ phản bội.
    • Avenger: Người báo thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Đây một danh từ riêng không hình thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với tên riêng này. Tuy nhiên, nhân vật này thường xuất hiện trong các cụm từ miêu tả hành động hoặc số phận của trong văn học.
    • To meet a Clytemnestra's fate: Gặp phải số phận như Clytemnestra (ám chỉ kết cục bi thảm hoặc bị trừng phạt).
clytemnestra

Clytemnestra stands before the palace with a scepter in hand.

Noun
  1. (thần thoại Hy Lạp) nhân vật clytemnestra - vợ của Agamemnon đã sát hại chồng khi ông trỏ về từ cuộc chiến thành Troy.

Từ đồng nghĩa