cnidoscolus urens

Học thuật
Thân thiện
cnidoscolus urens

A gardener carefully avoids the cnidoscolus urens while tending the flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật hoa thuộc họ Euphorbiaceae, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ: Loài cây này được biết đến với các lông (trichomes) chứa độc tố gây cảm giác châm chích, bỏng rát mạnh khi chạm vào, tương tự như cây tầm ma.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hiker accidentally brushed against a cnidoscolus urens and felt an intense burning sensation. (Người đi bộ đường dài vô tình chạm vào một cây cnidoscolus urens cảm thấy một cảm giác bỏng rát dữ dội.)
    • Cnidoscolus urens is often found in cleared areas and along roadsides in its native habitat. (Cnidoscolus urens thường được tìm thấynhững khu vực đã được phát quang dọc theo các con lộ trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Tên gọi "cnidoscolus urens" thường được sử dụng trong các tài liệu thực vật học, sinh thái học để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài cây gây ngứa khác.
    • The study focused on the defensive mechanisms of Cnidoscolus urens. (Nghiên cứu tập trung vào các chế phòng vệ của Cnidoscolus urens.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên gọi thông thường: Cây này nhiều tên gọi phổ biến trong tiếng Anh tùy theo khu vực, chẳng hạn như "bull nettle", "spurge nettle", hoặc "tread-softly".
  • Chi Cnidoscolus: Một chi thực vật bao gồm nhiều loài đặc điểm tương tự, nhiều loài trong số đó lông gây ngứa.
Từ đồng nghĩa
  • Bull nettle (danh từ): Tên gọi thông thường, nhấn mạnh đặc tính gây đau rát mạnh.
  • Spurge nettle (danh từ): Tên gọi thông thường, kết hợp tên họ (spurge) đặc điểm (nettle - tầm ma).
Thông tin bổ sung
  • Cảnh báo: Đây một loài cây cần tránh tiếp xúc trực tiếp. Vết châm từ lông của có thể gây đau đớn, phát ban kéo dài vài giờ đến vài ngày.
  • Phân bố: Loài này nguồn gốc phân bố chủ yếu từ miền nam Hoa Kỳ (như Florida, Texas) xuống qua Mexico, Trung Mỹ các vùng nhiệt đới của Nam Mỹ.
cnidoscolus urens

A gardener carefully avoids the cnidoscolus urens while tending the flowerbed.

Noun
  1. loài cây giống cây tầm ma, lông ngứavùng nhiệt đới châu Mỹ.