co khít

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Siết chặt lại, thu nhỏ lại: "co khít" chỉ hành động của hoặc vật liệu khi siết chặt, thu hẹp kích thước hoặc khoảng cách, thường tạo ra lực ép hoặc sự khít khao.
    • Thắt lại, làm cho chặt hơn: Dùng trong ngữ cảnh cơ thể hoặc cấu trúc vật khi các phần tử di chuyển vào nhau.
  2. Tính từ (dạng phân từ):

    • trạng thái siết chặt, khít khao: Mô tả trạng thái của một bộ phận đã bị thu nhỏ hoặc ép chặt.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • vòng co khít để ngăn chất lỏng thoát ra ngoài. ( vòng siết chặt lại để ngăn chất lỏng rỉ.)
    • Sợi dây thun co khít khi bị kéo căng. (Sợi dây thun thu nhỏ lại khi bị kéo giãn.)
  • Tính từ:

    • Các co khít giúp duy trì áp lực trong hệ tiêu hóa. (Các trạng thái siết chặt giúp duy trì áp lực trong hệ tiêu hóa.)
    • Cửa đã được đóng co khít để tránh gió lùa. (Cửa được đóng khít khao để tránh gió lọt vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " co khít": một loại chức năng siết chặt, thường gặp trong giải phẫu học.

    • co khít hầu họng giúp nuốt thức ăn. ( siết chặthầu họng hỗ trợ quá trình nuốt.)
  • "co khít đồng tâm": sự co làm ngắn chiều dài không thay đổi sức căng.

    • Bài tập tạ sử dụng co khít đồng tâm để phát triển bắp. (Bài tập tạ dùng sự co làm ngắn để phát triển bắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Co (động từ): thu nhỏ, rút ngắn lại (thường dùng cho hoặc vật liệu).

    • co lại khi trời lạnh. ( thu nhỏ khi trời lạnh.)
  • Khít (tính từ): sát nhau, không khe hở.

    • Hai mảnh ghép khít vào nhau. (Hai mảnh ghép sát nhau, không khe hở.)
  • Co giãn (động từ): sự thay đổi kích thước qua lại giữa co giãn.

    • Cao su tính co giãn tốt. (Cao su khả năng co lại giãn ra tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Siết chặt: hành động làm cho chặt hơn bằng lực ép.
  • Thu hẹp: làm cho không gian hoặc kích thước nhỏ lại.
  • Thắt lại: làm cho chặt hơn bằng cách kéo hoặc xoắn.
Thành ngữ liên quan
  • Co khít như nút chai: mô tả trạng thái siết chặt đến mức khó tháo ra.
    • Nắp lọ được vặn co khít như nút chai. (Nắp lọ được vặn chặt đến mức khó mở ra.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "co khít"

co khít
Các cơ vòng co khít lại để đóng van.