coïncident
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) Chồng khít nhau, trùng: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều hình học (như điểm, đường thẳng, hình) nằm đè lên nhau một cách hoàn hảo, chiếm cùng một vị trí trong không gian.
- Trùng khớp, trùng hợp: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều sự kiện, ý kiến, hoặc kết quả xảy ra cùng một lúc hoặc giống hệt nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les deux cercles sont coïncidents. (Hai đường tròn chồng khít lên nhau.)
- Nos avis sont coïncidents sur ce sujet. (Ý kiến của chúng tôi trùng khớp về chủ đề này.)
- La date de son arrivée est coïncidente avec le début du festival. (Ngày cô ấy đến trùng hợp với lúc lễ hội bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lignes coïncidentes": Các đường thẳng trùng nhau (trong hình học).
- Dans ce cas précis, les deux droites sont des lignes coïncidentes. (Trong trường hợp cụ thể này, hai đường thẳng là các đường thẳng trùng nhau.)
- "Intérêts coïncidents": Lợi ích trùng hợp, lợi ích chung.
- La collaboration est née de nos intérêts coïncidents. (Sự hợp tác được sinh ra từ những lợi ích trùng hợp của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Coïncidence (danh từ giống cái): sự trùng hợp ngẫu nhiên.
- Quelle coïncidence de te voir ici ! (Thật là một sự trùng hợp khi gặp bạn ở đây!)
- Coïncider (động từ): trùng khớp, trùng hợp.
- Nos emplois du temps coïncident parfaitement. (Lịch trình của chúng tôi trùng khớp một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Identique: giống hệt, đồng nhất.
- Superposé: chồng lên nhau, xếp chồng.
- Simultané: đồng thời, xảy ra cùng lúc (chủ yếu cho sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hãy xem động từ 'coïncider' ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng trực tiếp từ tính từ 'coïncident'.)
tính từ
- (toán học) chồng khít nhau, trùng
- trùng khớp, trùng hợp