co-author
/kou'ɔ:θə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tác giả chung, đồng tác giả: Một người cùng viết một cuốn sách, bài báo, báo cáo khoa học hoặc một tác phẩm khác với một hoặc nhiều người khác.
- Động từ:
- Viết chung, đồng tác giả: Hành động cùng viết hoặc cùng tạo ra một tác phẩm với tư cách là tác giả chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is listed as a co-author on the influential research paper. (Cô ấy được liệt kê là đồng tác giả của bài báo nghiên cứu có ảnh hưởng.)
- The book has three co-authors from different universities. (Cuốn sách có ba tác giả chung từ các trường đại học khác nhau.)
- Động từ:
- He co-authored a groundbreaking study on climate change. (Ông ấy đồng tác giả một nghiên cứu đột phá về biến đổi khí hậu.)
- They decided to co-author a series of articles for the magazine. (Họ quyết định viết chung một loạt bài báo cho tạp chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be credited as a co-author": được ghi nhận/công nhận là đồng tác giả.
- She was rightfully credited as a co-author for her substantial contributions. (Cô ấy đã được ghi nhận xứng đáng là đồng tác giả vì những đóng góp đáng kể của mình.)
- "to serve as a co-author": đảm nhiệm vai trò đồng tác giả.
- He served as the lead co-author on the project. (Anh ấy đảm nhiệm vai trò đồng tác giả chính của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Co-authorship (danh từ): tình trạng là đồng tác giả; quyền đồng tác giả.
- The co-authorship of the paper was agreed upon by all contributors. (Việc là đồng tác giả của bài báo đã được tất cả những người đóng góp đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
- Collaborator (danh từ): cộng tác viên (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong viết lách).
- Joint author (danh từ): tác giả chung (cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào riêng cho "co-author")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "co-author")
danh từ
- tác giả chung, đồng tác giả