co-defendant

/,koudi'fendənt/
Học thuật
Thân thiện
co-defendant

The co-defendant and his lawyer review documents in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Người cùng bị kiện, người cùng bị cáo: Một người bị kiện hoặc bị buộc tội cùng với một hoặc nhiều người khác trong cùng một vụ án hoặc thủ tục pháp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge ordered the trial of the two co-defendants to be separated. (Thẩm phán ra lệnh tách phiên tòa xét xử hai người cùng bị cáo.)
    • Her co-defendant in the civil lawsuit decided to settle out of court. (Người cùng bị kiện với ấy trong vụ kiện dân sự đã quyết định dàn xếp ngoài tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp chính thức. Trong các vụ án hình sự, "co-defendant" thường được hiểu "đồng phạm bị xét xử cùng một vụ".
    • The prosecution's key witness testified against his former co-defendant. (Nhân chứng chủ chốt của bên công tố đã khai chống lại người đồng phạm của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Co-accused (n): Người cùng bị cáo (cách dùng tương tự, phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
  • Joint defendant (n): Bị đơn chung, người bị kiện chung (thường dùng trong tố tụng dân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Co-accused: Người cùng bị cáo.
  • Joint defendant: Bị đơn chung.
Từ trái nghĩa
  • Co-plaintiff (n): Nguyên đơn chung, người cùng kiện.
  • Plaintiff (n): Nguyên đơn.
co-defendant

The co-defendant and his lawyer review documents in the courtroom.

danh từ
  1. (pháp ) người cùng bị kiện