co-discoverer

Học thuật
Thân thiện
co-discoverer

Two scientists stand together as co-discoverers of the new mineral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cùng khám phá: Một người cùng với một hoặc nhiều người khác phát hiện ra một điều đó mới mẻ, quan trọng hoặc chưa từng được biết đến. Họ chia sẻ danh hiệu thường công lao trong việc khám phá đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Marie Curie and her husband Pierre Curie are celebrated as the co-discoverers of radium. (Marie Curie chồng , Pierre Curie, được tôn vinh những người cùng khám phá ra radium.)
    • He was recognized as a co-discoverer of the new species of butterfly. (Ông ấy được công nhận người cùng khám phá ra loài bướm mới.)
    • The two scientists were named co-discoverers of the gene responsible for the condition. (Hai nhà khoa học được ghi nhận những người cùng khám phá ra gen gây ra tình trạng bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, khoa học lịch sử để công nhận công lao chung của nhiều cá nhân trong một phát hiện quan trọng, tránh việc chỉ ghi nhận cho một người duy nhất.
Biến thể từ gần giống
  • Co-discover (động từ): cùng khám phá.
    • They co-discovered the ancient ruins. (Họ cùng khám phá ra tàn tích cổ đại.)
  • Discoverer (danh từ): người khám phá (có thể một mình).
  • Co-author (danh từ): đồng tác giả (dùng trong văn chương, nghiên cứu).
  • Co-inventor (danh từ): đồng phát minh.
Từ đồng nghĩa
  • Joint discoverer: người khám phá chung (nghĩa tương đương).
  • Co-finder: người cùng tìm thấy (ít trang trọng hơn).
co-discoverer

Two scientists stand together as co-discoverers of the new mineral.

Noun
  1. người cùng khám phá.