co-education

/'kou,edju:'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
co-education

A boy and a girl work together on a science project in their co-education classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo dục chung, sự giáo dục chung: Hệ thống hoặc phương pháp giáo dục trong đó học sinh nam học sinh nữ học chung trong cùng một trường học, lớp học hoặc môi trường học tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school is famous for its long history of co-education. (Ngôi trường nổi tiếng với lịch sử lâu đời về giáo dục chung.)
    • Many parents believe co-education helps children develop better social skills. (Nhiều phụ huynh tin rằng giáo dục chung giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội tốt hơn.)
    • The debate about the benefits of co-education versus single-sex education continues. (Cuộc tranh luận về lợi ích của giáo dục chung so với giáo dục đơn giới vẫn tiếp diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a proponent/advocate of co-education": người ủng hộ giáo dục chung.

    • She is a strong advocate of co-education. ( ấy một người ủng hộ mạnh mẽ cho giáo dục chung.)
  • "the principle of co-education": nguyên tắc giáo dục chung.

    • The university was founded on the principle of co-education. (Trường đại học được thành lập dựa trên nguyên tắc giáo dục chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Co-educational (adj): (thuộc về) giáo dục chung.
    • It is a co-educational institution. (Đó một cơ sở giáo dục chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Mixed-sex education: giáo dục hỗn hợp (nam nữ).
  • Mixed-gender schooling: việc học tập theo mô hình hỗn hợp giới tính.
Từ trái nghĩa
  • Single-sex education: giáo dục đơn giới (chỉ dành cho nam hoặc chỉ dành cho nữ).
  • Segregated education: giáo dục tách biệt (theo giới tính).
co-education

A boy and a girl work together on a science project in their co-education classroom.

danh từ
  1. sự dạy học chung cho con trai con gái

Từ chứa "co-education"