co-operatively
/kou'ɔpərətivli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hợp tác, có tinh thần cộng tác: "co-operatively" mô tả cách thức một hành động được thực hiện thông qua sự làm việc cùng nhau, hỗ trợ lẫn nhau để đạt được mục tiêu chung, thay vì cạnh tranh hoặc làm việc đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The two companies worked co-operatively on the research project. (Hai công ty đã làm việc một cách hợp tác trong dự án nghiên cứu.)
- The children solved the puzzle co-operatively, sharing ideas. (Bọn trẻ giải câu đố một cách cộng tác, chia sẻ ý tưởng với nhau.)
- We need to approach this challenge co-operatively to find the best solution. (Chúng ta cần tiếp cận thử thách này với tinh thần hợp tác để tìm ra giải pháp tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act co-operatively": hành động một cách hợp tác.
- All members are expected to act co-operatively during the negotiation. (Tất cả các thành viên được kỳ vọng sẽ hành động một cách hợp tác trong suốt quá trình đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Co-operative (adj): có tính hợp tác, tinh thần cộng tác.
- She has a very co-operative attitude. (Cô ấy có thái độ rất hợp tác.)
- Co-operate (v): hợp tác, cộng tác.
- They agreed to co-operate with the investigation. (Họ đồng ý hợp tác với cuộc điều tra.)
- Co-operation (n): sự hợp tác, sự cộng tác.
- International co-operation is essential to solve global issues. (Sự hợp tác quốc tế là điều cần thiết để giải quyết các vấn đề toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Collaboratively: một cách cộng tác, hợp tác (nhấn mạnh việc cùng làm việc chung).
- Jointly: cùng nhau, chung (nhấn mạnh việc cùng thực hiện hoặc sở hữu).
Từ trái nghĩa
- Competitively: một cách cạnh tranh.
- Independently: một cách độc lập, riêng lẻ.
- Unco-operatively: một cách không hợp tác.
phó từ
- có tính chất hợp tác, có tinh thần cộng tác