co-operator

/kou'ɔpəreitə/
Học thuật
Thân thiện
co-operator

A co-operator shares tools with a teammate to complete a project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hợp tác, người cộng tác: Một cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào việc làm việc cùng nhau với người khác để đạt được một mục tiêu chung hoặc hoàn thành một nhiệm vụ chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a key co-operator in the international research project. (Anh ấy một người cộng tác chủ chốt trong dự án nghiên cứu quốc tế.)
    • The company is looking for reliable co-operators to expand its market. (Công ty đang tìm kiếm những người hợp tác đáng tin cậy để mở rộng thị trường.)
    • As a co-operator, her contribution was invaluable to the team's success. (Với tư cách một người cộng tác, sự đóng góp của ấy vô giá đối với thành công của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kinh tế hợp tác: "Co-operator" có thể đặc biệt chỉ thành viên của một hợp tác xã (co-operative), người cùng sở hữu quản lý doanh nghiệp lợi ích chung.
    • All farmers in the village are co-operators of the agricultural co-operative. (Tất cả nông dân trong làng đều các viên của hợp tác xã nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Co-operate (động từ): Hợp tác, cộng tác.
    • The two agencies agreed to co-operate on the investigation. (Hai cơ quan đã đồng ý hợp tác trong cuộc điều tra.)
  • Co-operation (danh từ): Sự hợp tác, sự cộng tác.
    • The project requires close co-operation between all departments. (Dự án đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa tất cả các phòng ban.)
  • Co-operative (tính từ): tinh thần hợp tác, sẵn sàng cộng tác.
    • The witness was very co-operative with the police. (Nhân chứng đã rất hợp tác với cảnh sát.)
  • Co-operative (danh từ): Hợp tác xã.
    • She buys her groceries from the local food co-operative. ( ấy mua thực phẩm từ hợp tác xã thực phẩm địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Collaborator: Người cộng tác, người hợp tác (thường dùng trong công việc, đặc biệt nghệ thuật hoặc nghiên cứu).
  • Partner: Đối tác, người cùng hợp tác trong một mối quan hệ công việc.
  • Associate: Cộng sự, người được liên kết trong công việc.
Từ trái nghĩa
  • Opponent: Đối thủ, người chống đối.
  • Adversary: Kẻ địch, đối thủ.
  • Obstructor: Người cản trở.
co-operator

A co-operator shares tools with a teammate to complete a project.

danh từ
  1. người hợp tác, người cộng tác