co-ordinateness

/kou'ɔ:dnitnis/
Học thuật
Thân thiện
co-ordinateness

A team demonstrates co-ordinateness in their synchronized movements.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đồng hàng: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc cùng tồn tạicùng một cấp bậc, thứ hạng hoặc tầm quan trọng.
    • Tính phối hợp: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc được sắp xếp hoặc hoạt động một cách hài hòa tổ chức để đạt được một mục tiêu chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The co-ordinateness of the two departments is crucial for the project's success. (Tính phối hợp của hai phòng ban rất quan trọng cho sự thành công của dự án.)
    • The theory discusses the co-ordinateness of different social classes. (Lý thuyết thảo luận về tính đồng hàng của các giai cấp xã hội khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Có thể dùng để chỉ sự tương đương về cấu trúc hoặc chức năng giữa các thành phần trong câu.

    • The co-ordinateness of the clauses makes the sentence balanced. (Tính đồng hàng của các mệnh đề làm cho câu văn cân đối.)
  • Trong toán học hoặc logic: Có thể ám chỉ mối quan hệ giữa các phần tử cùng giá trị, cấp bậc hoặc thuộc tính.

    • The proof relies on the co-ordinateness of the two sets. (Chứng minh dựa vào tính đồng hàng của hai tập hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Coordinate (v): Phối hợp, sắp xếp cho hài hòa.

    • We need to coordinate our efforts. (Chúng ta cần phối hợp các nỗ lực của mình.)
  • Coordination (n): Sự phối hợp, sự điều phối. (Đây danh từ phổ biến hơn, chỉ hành động phối hợp).

    • Good coordination is key to a successful team. (Sự phối hợp tốt chìa khóa cho một đội ngũ thành công.)
  • Coordinated (adj): Được phối hợp, tổ chức.

    • It was a highly coordinated attack. (Đó một cuộc tấn công được phối hợp rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Equality (n): Sự bình đẳng, ngang hàng (nhấn mạnh sự ngang bằng về quyền lợi hoặc địa vị).
  • Harmony (n): Sự hài hòa (nhấn mạnh sự kết hợp êm đẹp, không xung đột).
  • Synchronization (n): Sự đồng bộ hóa (nhấn mạnh việc xảy ra cùng thời điểm hoặc nhịp điệu).
Lưu ý
  • "Co-ordinateness" một danh từ trừu tượng, học thuật, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ phổ biến thông dụng hơn để diễn đạt ý tương tự "coordination".
  • Dấu gạch ngang trong "co-ordinateness" (co-ordinate) cách viết cổ; cách viết hiện đại phổ biến hơn "coordinateness" (không gạch ngang), mặc dù từ này vẫn rất hiếm gặp.
co-ordinateness

A team demonstrates co-ordinateness in their synchronized movements.

danh từ
  1. tính đồng hàng
  2. tính phối hợp