co-ordination
/kou,ɔ:di'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phối hợp, sự điều phối: Hành động hoặc quá trình tổ chức các phần tử, cá nhân hoặc nhóm khác nhau để chúng làm việc cùng nhau một cách hiệu quả và nhịp nhàng hướng tới một mục tiêu chung.
- Sự sắp xếp đồng bộ, sự xếp sắp: Việc sắp đặt các yếu tố, bộ phận hoặc hoạt động theo một trật tự hoặc mối quan hệ hài hòa với nhau.
- (Ngôn ngữ học) Sự kết hợp: Trong ngữ pháp, việc nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cấp bậc ngang hàng bằng các liên từ như "và", "hoặc".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The project's success depended on the co-ordination between the design and marketing teams. (Thành công của dự án phụ thuộc vào sự phối hợp giữa đội ngũ thiết kế và tiếp thị.)
- The co-ordination of colors in her outfit was impressive. (Sự phối hợp màu sắc trong trang phục của cô ấy rất ấn tượng.)
- In English grammar, "co-ordination" often involves the use of conjunctions like "and" and "but". (Trong ngữ pháp tiếng Anh, "sự kết hợp" thường liên quan đến việc sử dụng các liên từ như "và" và "nhưng".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lack of co-ordination": Sự thiếu phối hợp.
- The failure was due to a lack of co-ordination among the departments. (Thất bại là do sự thiếu phối hợp giữa các phòng ban.)
- "Co-ordination mechanism": Cơ chế phối hợp.
- The committee established a new co-ordination mechanism for emergency responses. (Ủy ban đã thiết lập một cơ chế phối hợp mới cho các phản ứng khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Co-ordinate (động từ): Phối hợp, điều phối.
- She will co-ordinate the volunteers for the event. (Cô ấy sẽ điều phối các tình nguyện viên cho sự kiện.)
- Co-ordinator (danh từ): Người điều phối, điều phối viên.
- He is the co-ordinator of the international program. (Anh ấy là điều phối viên của chương trình quốc tế.)
- Co-ordinated (tính từ): Được phối hợp nhịp nhàng, đồng bộ.
- The dancers performed a highly co-ordinated routine. (Các vũ công đã biểu diễn một bài múa được phối hợp rất nhịp nhàng.)
Từ đồng nghĩa
- Collaboration: Sự cộng tác, hợp tác.
- Organization: Sự tổ chức, sắp xếp.
- Synchronization: Sự đồng bộ hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "co-ordination". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "co-ordinate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "co-ordination".)
danh từ
- sự sắp đặt đồng hàng
- sự phối hợp, sự xếp sắp
- (ngôn ngữ học) sự kết hợp