co-ordination

/kou,ɔ:di'neiʃn/
danh từ
  1. sự sắp đặt đồng hàng
  2. sự phối hợp, sự xếp sắp
  3. (ngôn ngữ học) sự kết hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "co-ordination"

Từ có nhắc đến "co-ordination"

co-ordination
The team's co-ordination was excellent during the relay race.