co-regency

/'kou'ri:dʤənsi/
Học thuật
Thân thiện
co-regency

Two monarchs share the throne during a co-regency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cùng nhiếp chính: Tình trạng quyền lực cai trị được chia sẻ đồng thời bởi hai hoặc nhiều người, thường trong chế độ quân chủ, khi họ cùng đảm nhận vai trò nhiếp chính hoặc cùng nắm quyền lực tối cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The co-regency of the two princes brought stability to the kingdom. (Sự cùng nhiếp chính của hai vị hoàng tử đã mang lại sự ổn định cho vương quốc.)
    • Historical records document a period of co-regency between the pharaoh and his son. (Các tài liệu lịch sử ghi lại một thời kỳ cùng nhiếp chính giữa pharaoh con trai của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a co-regency": thiết lập một chế độ cùng nhiếp chính.
    • The aging king decided to establish a co-regency with his heir to ensure a smooth transition. (Vị vua già quyết định thiết lập chế độ cùng nhiếp chính với người thừa kế để đảm bảo sự chuyển giao quyền lực suôn sẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Co-regent (n): người cùng nhiếp chính.
    • She served as co-regent alongside her brother. ( ấy đã làm nhiếp chính cùng với anh trai mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Joint regency: sự nhiếp chính chung.
  • Shared rule: sự cai trị chung.
Từ trái nghĩa
  • Sole regency: sự nhiếp chính đơn lẻ, một mình.
  • Autocracy: chế độ chuyên quyền.
co-regency

Two monarchs share the throne during a co-regency.

danh từ
  1. sự cùng nhiếp chính