co-regent
/'kou'ri:dʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cùng nhiếp chính: Một người chia sẻ quyền lực và trách nhiệm cai trị với một hoặc nhiều người khác, thường trong một chế độ quân chủ. Họ cùng nắm giữ vị trí nhiếp chính, thay mặt cho một quốc vương chưa đủ tuổi hoặc không thể tự cai trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the king fell ill, his brother was appointed as co-regent to help govern the kingdom. (Sau khi nhà vua lâm bệnh, em trai của ngài được chỉ định làm người cùng nhiếp chính để giúp cai trị vương quốc.)
- The queen ruled as co-regent with her young son until he came of age. (Nữ hoàng cai trị với tư cách là người cùng nhiếp chính với con trai nhỏ của bà cho đến khi cậu trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as co-regent": phục vụ với tư cách là người cùng nhiếp chính.
- The prince served as co-regent for several years during his father's absence. (Hoàng tử đã phục vụ với tư cách là người cùng nhiếp chính trong vài năm khi phụ vương vắng mặt.)
"joint rule as co-regents": sự cai trị chung với tư cách là những người cùng nhiếp chính.
- The two sisters exercised joint rule as co-regents after their father's death. (Hai chị em thực thi quyền cai trị chung với tư cách là những người cùng nhiếp chính sau cái chết của cha họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Regent (n): nhiếp chính (một người cai trị thay mặt).
- Coregency (n): thời kỳ hoặc chức vụ cùng nhiếp chính.
- The coregency was marked by peace and prosperity. (Thời kỳ cùng nhiếp chính được đánh dấu bởi hòa bình và thịnh vượng.)
Từ đồng nghĩa
- Joint regent: nhiếp chính chung.
- Co-ruler: người cùng cai trị (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong vai trò nhiếp chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "co-regent" một cách riêng biệt.)
danh từ
- người cùng nhiếp chính