co-religionist

/'kouri'lidʤənist/
Học thuật
Thân thiện
co-religionist

A woman greets her co-religionist outside the temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạo hữu, người đồng đạo: Một người cùng tôn giáo hoặc cùng niềm tin tôn giáo với người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He found comfort and support among his co-religionists in the new city. (Anh ấy tìm thấy sự an ủi hỗ trợ từ những người đồng đạo của mình trong thành phố mới.)
    • The charity was founded by a group of co-religionists to help the poor. (Tổ chức từ thiện được thành lập bởi một nhóm đạo hữu để giúp đỡ người nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fellow co-religionist": Đồng đạo, thường dùng để nhấn mạnh sự chia sẻ niềm tin sâu sắc.
    • The sermon called upon all fellow co-religionists to practice compassion. (Bài thuyết giảng kêu gọi tất cả các đồng đạo thực hành lòng từ bi.)
Biến thể từ gần giống
  • Coreligionist (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "co-religionist", cùng nghĩa.
  • Co-religious (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến việc cùng tôn giáo.
    • They shared a co-religious bond. (Họ chia sẻ mối liên kết cùng tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Fellow believer: Người cùng niềm tin.
  • Coreligionary: Người đồng đạo (từ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cụ thể.

co-religionist

A woman greets her co-religionist outside the temple.

danh từ
  1. đạo hữu, người đồng đạo