co-tenant
/'kou'tenənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thuê chung: Một người cùng chia sẻ quyền thuê và nghĩa vụ đối với một tài sản (thường là nhà, căn hộ, văn phòng) với một hoặc nhiều người khác theo một hợp đồng thuê chung. Các "co-tenant" thường có trách nhiệm liên đới đối với toàn bộ hợp đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My sister and I are co-tenants on the apartment lease. (Chị tôi và tôi là những người thuê chung trên hợp đồng thuê căn hộ.)
- If one co-tenant moves out early, the remaining co-tenant is still responsible for the full rent. (Nếu một người thuê chung chuyển đi sớm, người thuê chung còn lại vẫn phải chịu trách nhiệm về toàn bộ tiền thuê nhà.)
- All co-tenants must sign the rental agreement. (Tất cả những người thuê chung đều phải ký hợp đồng thuê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Joint and several liability of co-tenants": Trách nhiệm liên đới và riêng rẽ của những người thuê chung. Đây là một khái niệm pháp lý phổ biến, có nghĩa là chủ nhà có thể yêu cầu bất kỳ người thuê chung nào thanh toán toàn bộ số tiền thuê còn thiếu.
- The lease states that co-tenants have joint and several liability. (Hợp đồng thuê nhà quy định rằng những người thuê chung có trách nhiệm liên đới và riêng rẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Co-tenancy (n): Tình trạng thuê chung, sự đồng thuê.
- Their co-tenancy was established by a single lease. (Tình trạng thuê chung của họ được thiết lập bởi một hợp đồng thuê duy nhất.)
Joint tenant (n): Người đồng sở hữu (thường dùng trong luật sở hữu bất động sản, khác với "co-tenant" trong thuê nhà).
- Roommate (n): Bạn cùng phòng (có thể không phải là "co-tenant" trên hợp đồng).
Từ đồng nghĩa
- Joint tenant (trong ngữ cảnh thuê nhà): Người thuê chung.
- Co-lessee: Người đồng thuê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "co-tenant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "co-tenant")
danh từ
- người thuê chung nhà