coacervate
/kou'æsəveit/
Học thuậtThân thiện
A scientist observes a coacervate forming in a clear solution under a microscope.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giọt tụ, Côaxecva: Trong sinh học và hóa học, "coacervate" chỉ những giọt nhỏ, dạng cầu được hình thành do sự kết tụ của các phân tử keo (như protein, polysaccharide) trong dung dịch. Đây là một hiện tượng phân tách pha lỏng-lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The formation of a coacervate is an important step in some theories of the origin of life. (Sự hình thành giọt tụ là một bước quan trọng trong một số giả thuyết về nguồn gốc sự sống.)
- Scientists observed the coacervates under the microscope. (Các nhà khoa học quan sát các côaxecva dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"complex coacervate": giọt tụ phức hợp.
- Complex coacervates form between oppositely charged polymers. (Giọt tụ phức hợp hình thành giữa các polymer mang điện tích trái dấu.)
"coacervate droplet": giọt côaxecva.
- The coacervate droplets can concentrate molecules inside them. (Các giọt côaxecva có thể cô đặc các phân tử bên trong chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Coacervation (n): sự tạo giọt tụ, sự hình thành côaxecva.
- Coacervation is a key process in microencapsulation technology. (Sự tạo giọt tụ là một quá trình then chốt trong công nghệ vi bọc.)
Từ đồng nghĩa
- Colloid-rich droplet: giọt giàu keo.
- Liquid condensate: ngưng tụ lỏng (trong một số ngữ cảnh sinh học phân tử hiện đại).
A scientist observes a coacervate forming in a clear solution under a microscope.
danh từ
- (sinh vật học) giọt tụ, côaxecva