coach station

Học thuật
Thân thiện
coach station

The bus arrives at the busy coach station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bến xe buýt, trạm xe buýt: Một nhà ga hoặc trạm đầu cuối dành riêng cho việc lên xuống của hành khách đi xe buýt đường dài (thường gọi là coach), nơi các tuyến xe bắt đầu kết thúc hành trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coach station was crowded with travelers during the holiday. (Bến xe buýt đông nghịt khách du lịch trong kỳ nghỉ lễ.)
    • You can buy tickets at the coach station. (Bạn có thể mua tại trạm xe buýt.)
    • Our bus will depart from the central coach station. (Xe buýt của chúng tôi sẽ khởi hành từ bến xe trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the coach station": tại bến/trạm xe buýt.
    • I'll meet you at the coach station at 5 PM. (Tôi sẽ gặp bạn tại bến xe buýt lúc 5 giờ chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Bus station (n): bến xe buýt (thường dùng cho xe buýt đô thị hoặc nội thành).
  • Terminal (n): nhà ga, bến cuối (có thể dùng cho nhiều loại phương tiện như xe buýt, tàu hỏa, máy bay).
  • Depot (n): bãi đỗ, nơi bảo dưỡng đậu xe (thường không phải nơi công cộng để đón trả khách).
Từ đồng nghĩa
  • Bus terminal: bến xe buýt.
  • Intercity bus station: bến xe buýt liên tỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "coach station").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "coach station").

coach station

The bus arrives at the busy coach station.

Noun
  1. bến xe buýt, trạm xe buýt.

Từ đồng nghĩa