coach-house

/'koutʃhaus/
Học thuật
Thân thiện
coach-house

The carriage is stored in the coach-house behind the main estate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà để xe ngựa, nhà để xe tay (cổ): Một tòa nhà hoặc công trình riêng biệt, thường nằm trong khuôn viên một dinh thự lớn, được dùng để chứa bảo quản một chiếc xe ngựa (coach) các thiết bị liên quan như yên cương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old estate still has its original coach-house, now converted into a garage. (Khu điền trang vẫn còn ngôi nhà để xe ngựa nguyên bản, giờ đã được cải tạo thành nhà để xe.)
    • They stored the carriage and harnesses in the coach-house behind the main building. (Họ cất chiếc xe ngựa các bộ yên cương trong nhà để xe phía sau tòa nhà chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc lịch sử: Trong bối cảnh kiến trúc lịch sử hoặc bảo tồn di sản, "coach-house" thường được nhắc đến như một phần của quần thể kiến trúc thời kỳ tiền ô tô.
    • The historic tour includes the manor, gardens, and the restored coach-house. (Tour tham quan lịch sử bao gồm dinh thự, khu vườn ngôi nhà để xe ngựa đã được phục hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Carriage house (n): Một từ đồng nghĩa phổ biến, cũng có nghĩa nhà để xe ngựa.
  • Stable (n): Chuồng ngựa (nơi nuôi nhốt ngựa, khác với nơi để xe).
  • Garage (n): Nhà để xe (hiện đại, dành cho ô tô).
Từ đồng nghĩa
  • Carriage house: nhà để xe ngựa.
  • Coach shed: nhà chứa xe ngựa.
coach-house

The carriage is stored in the coach-house behind the main estate.

danh từ
  1. nhà để xe ngựa