coachbuilder

Học thuật
Thân thiện
coachbuilder

A coachbuilder carefully shapes a metal panel for a classic car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ đóng xe ngựa: Một nghệ nhân hoặc thợ thủ công chuyên thiết kế, chế tạo lắp ráp thân xe cho xe ngựa.
    • Thợ đóng thân xe (ô tô): Một chuyên gia hoặc công nhân lành nghề chuyên chế tạo, xây dựng hoàn thiện phần thân vỏ (khung gầm khoang chứa) của xe cơ giới, đặc biệt trong giai đoạn đầu của ngành công nghiệp ô tô khi việc này thường được thực hiện thủ công hoặc bán thủ công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, a skilled coachbuilder could create beautiful and durable carriages. (Vào thế kỷ 19, một người thợ đóng xe ngựa lành nghề có thể tạo ra những cỗ xe ngựa đẹp bền.)
    • The vintage car's elegant body was the work of a famous coachbuilder. (Thân xe thanh lịch của chiếc xe cổ tác phẩm của một thợ đóng thân xe nổi tiếng.)
    • He apprenticed as a coachbuilder before specializing in automotive design. (Ông ấy đã học việc như một thợ đóng thân xe trước khi chuyên về thiết kế ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Custom coachbuilder": Chỉ một xưởng hoặc nghệ nhân chuyên nhận đóng thân xe theo yêu cầu riêng của khách hàng, thường cho các dòng xe sang trọng hoặc độc nhất.
    • The luxury car was sent to a custom coachbuilder for a unique convertible roof. (Chiếc xe sang trọng được gửi đến một thợ đóng thân xe tùy chỉnh để lắp một mái mui trần độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Coachbuilding (danh từ): Nghề đóng xe ngựa; nghề hoặc quy trình chế tạo thân xe (ô tô).
    • Coachbuilding is a traditional craft that combines woodwork and metalwork. (Nghề đóng thân xe một nghề thủ công truyền thống kết hợp giữa nghề mộc nghề kim khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Carriage maker: Thợ làm xe ngựa (nghĩa lịch sử).
  • Body maker: Thợ làm thân xe (trong ngữ cảnh ô tô).
  • Bodywork specialist: Chuyên gia về thân vỏ xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến.)

coachbuilder

A coachbuilder carefully shapes a metal panel for a classic car.

Noun
  1. thợ đóng xe ngựa.