coaching job

Học thuật
Thân thiện
coaching job

He accepted a coaching job at a local high school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc đào tạo, việc huấn luyện: Chỉ vị trí, nhiệm vụ hoặc nghề nghiệp của một huấn luyện viên, thường trong lĩnh vực thể thao, nhưng cũng có thể áp dụng trong các lĩnh vực khác như kinh doanh hoặc phát triển cá nhân. Công việc này bao gồm việc hướng dẫn, đào tạo phát triển kỹ năng cho một cá nhân hoặc một nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After retiring as a player, he accepted a coaching job with a youth football academy. (Sau khi giải nghệ với tư cách cầu thủ, anh ấy đã nhận một công việc huấn luyện tại học viện bóng đá trẻ.)
    • She was offered a coaching job to help improve the sales team's performance. ( ấy được đề nghị một công việc đào tạo để giúp cải thiện hiệu suất của đội ngũ bán hàng.)
    • Securing a coaching job at a professional level requires extensive experience and a proven track record. (Để được một công việc huấn luyệncấp độ chuyên nghiệp đòi hỏi kinh nghiệm sâu rộng thành tích đã được chứng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to land a coaching job": giành được, được một công việc huấn luyện.

    • He finally landed his first coaching job after years of being an assistant. (Cuối cùng anh ấy cũng được công việc huấn luyện đầu tiên sau nhiều năm làm trợ lý.)
  • "to be in the running for a coaching job": ứng viên tiềm năng cho một vị trí huấn luyện.

    • Several former players are in the running for the vacant coaching job. (Một vài cựu cầu thủ đang ứng viên cho vị trí huấn luyện viên còn trống.)
Biến thể từ gần giống
  • Coach (n): huấn luyện viên.

    • The team's success is largely due to their new coach. (Thành công của đội phần lớn nhờ huấn luyện viên mới.)
  • Coaching (n): hoạt động huấn luyện, sự đào tạo.

    • His coaching style is very motivational. (Phong cách huấn luyện của anh ấy rất truyền cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Training position: vị trí đào tạo.
  • Instructor role: vai trò người hướng dẫn/huấn luyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "coaching job".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "coaching job" một cách cố định.)

coaching job

He accepted a coaching job at a local high school.

Noun
  1. công việc đào tạo, việc huấn luyên.