coachmanship

/'koutʃmənʃip/
Học thuật
Thân thiện
coachmanship

The driver demonstrates excellent coachmanship on the country road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật đánh xe ngựa; tài đánh xe ngựa: Từ này chỉ kỹ năng, nghệ thuật hoặc tài năng trong việc điều khiển một cỗ xe ngựa (coach). bao gồm khả năng xử lý ngựa, điều khiển xe một cách khéo léo, an toàn hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His excellent coachmanship ensured a smooth and safe journey over the rough road. (Tài đánh xe ngựa xuất sắc của ông ấy đảm bảo một chuyến đi êm ái an toàn trên con đường gồ ghề.)
    • In the 19th century, good coachmanship was a highly valued skill. (Vào thế kỷ 19, thuật đánh xe ngựa giỏi một kỹ năng được đánh giá rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các hoạt động truyền thống liên quan đến xe ngựa. nhấn mạnh sự tinh tế chuyên môn trong kỹ năng, không chỉ đơn thuần việc lái xe.
Biến thể từ gần giống
  • Coachman (n): người đánh xe ngựa, tài xế xe ngựa.
    • The coachman tipped his hat. (Người đánh xe ngựa chào bằng cách chạm tay vào .)
  • Horsemanship (n): thuật cưỡi ngựa, tài cưỡi ngựa.
    • Her horsemanship is impressive. (Tài cưỡi ngựa của ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Skill in driving a horse-drawn carriage: kỹ năng lái xe ngựa.
  • Carriage driving (as a skill): kỹ năng đánh xe ngựa.
Lưu ý
  • "Coachmanship" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, người ta thường mô tả kỹ năng này bằng cụm từ "skill in driving a coach" hoặc "carriage driving skill" hơn dùng từ riêng biệt này.
coachmanship

The driver demonstrates excellent coachmanship on the country road.

danh từ
  1. thuật đánh xe ngựa; tài đánh xe ngựa