coadjutor

/kou'ædʤutə/
Học thuật
Thân thiện
coadjutor

The bishop and his coadjutor review plans for the new chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trợ lý, người phụ tá: Chỉ một người được bổ nhiệm để hỗ trợ một giám mục hoặc một giáo sĩ cấp cao khác trong các nhiệm vụ quyền hạn của họ, thường với quyền kế vị.
    • Người trợ giúp, cộng sự: Một cách dùng chung hơn (ít phổ biến) để chỉ một người trợ giúp hoặc cộng tác viên trong bất kỳ công việc nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bishop appointed a coadjutor to help manage the large diocese. (Vị giám mục đã bổ nhiệm một trợ lý để giúp quản lý giáo phận rộng lớn.)
    • The aging archbishop worked closely with his coadjutor on important decisions. (Tổng giám mục già đã làm việc chặt chẽ với trợ lý của mình về các quyết định quan trọng.)
    • He served as a faithful coadjutor in the project for many years. (Ông ấy đã phục vụ như một cộng sự trung thành trong dự án trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coadjutor bishop": Giám mục phụ tá (một giám mục được bổ nhiệm để hỗ trợ thường sẽ kế vị giám mục chính tòa).

    • The coadjutor bishop will assume full responsibilities next year. (Vị giám mục phụ tá sẽ đảm nhận toàn bộ trách nhiệm vào năm tới.)
  • With right of succession: Đi kèm với quyền kế vị (một đặc điểm pháp quan trọng của chức vụ coadjutor trong giáo hội).

    • He was named coadjutor with the right of succession. (Ông được bổ nhiệm làm trợ lý với quyền kế vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Coadjutrix (n, hiếm gặp): Nữ trợ lý, nữ phụ tá.
  • Auxiliary bishop (n): Giám mục phụ tá (một chức vụ tương tự nhưng có thể không quyền kế vị tự động).
Từ đồng nghĩa
  • Assistant: Trợ lý, người phụ tá.
  • Aide: Trợ thủ, cố vấn.
  • Deputy: Phó, người đại diện.
  • Helper: Người giúp đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "coadjutor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coadjutor")

coadjutor

The bishop and his coadjutor review plans for the new chapel.

danh từ
  1. (tôn giáo) trợ lý (của giám mục...)