coagulase

Học thuật
Thân thiện
coagulase

A scientist adds coagulase to a test tube of liquid plasma.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Coagulase: Một loại enzyme (men) do một số vi khuẩn tiết ra, khả năng làm đông tụ huyết tương, đặc biệt được sử dụng như một dấu hiệu để xác định chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The presence of coagulase is a key test for identifying pathogenic staphylococci. (Sự hiện diện của coagulase một xét nghiệm quan trọng để xác định các tụ cầu khuẩn gây bệnh.)
    • This strain produces coagulase, which helps it evade the host's immune system. (Chủng vi khuẩn này sản xuất coagulase, giúp tránh được hệ thống miễn dịch của vật chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coagulase test": Xét nghiệm coagulase. Đây một thử nghiệm trong phòng thí nghiệm vi sinh để phát hiện enzyme này.
    • A positive coagulase test confirms the isolate is Staphylococcus aureus. (Xét nghiệm coagulase dương tính khẳng định mẫu phân lập Staphylococcus aureus.)
Biến thể từ gần giống
  • Coagulase-positive (adj): Dương tính với coagulase.

    • Coagulase-positive staphylococci are often associated with infections. (Các tụ cầu khuẩn dương tính với coagulase thường liên quan đến nhiễm trùng.)
  • Coagulase-negative (adj): Âm tính với coagulase.

    • Coagulase-negative staphylococci are usually less virulent. (Các tụ cầu khuẩn âm tính với coagulase thường ít độc lực hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Clotting enzyme: Enzyme gây đông máu. (Đây cách giải thích chức năng, không phải một thuật ngữ y học thay thế chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

coagulase

A scientist adds coagulase to a test tube of liquid plasma.

Noun
  1. men coagulase - enzim gây đông máu.