coagulator

/kou'ægjulənt/ Cách viết khác : (coagulator) /kou'ægjuleitə/
Học thuật
Thân thiện
coagulator

A scientist adds a coagulator to a beaker of liquid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất làm đông: Một chất (thường hóa chất hoặc enzyme) tác dụng thúc đẩy quá trình đông tụ, làm cho một chất lỏng (như máu, sữa) chuyển sang trạng thái đặc hoặc tạo thành cục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Calcium chloride is used as a coagulator in tofu production. (Canxi clorua được sử dụng như một chất làm đông trong sản xuất đậu phụ.)
    • The doctor applied a coagulator to the wound to stop the bleeding. (Bác sĩ đã bôi một chất làm đông lên vết thương để cầm máu.)
    • Rennet is a natural coagulator for milk. (Renin một chất làm đông tự nhiên cho sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học phẫu thuật: "coagulator" có thể chỉ một thiết bị điện phẫu dùng để đốt làm đông máu , cầm máu trong khi phẫu thuật.
    • The surgeon used an argon beam coagulator to control the bleeding. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một máy đông máu bằng chùm tia argon để kiểm soát chảy máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Coagulant (n): Chất làm đông. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "coagulator".

    • Ferric sulfate is a common coagulant in water treatment. (Sắt sunfat một chất đông tụ phổ biến trong xử lý nước.)
  • Coagulation (n): Sự đông tụ, quá trình hình thành cục máu đông hoặc sự chuyển từ lỏng sang đặc.

    • Blood coagulation is a complex process. (Sự đông máu một quá trình phức tạp.)
  • Coagulate (v): Làm đông lại, đông tụ.

    • The blood began to coagulate and form a scab. (Máu bắt đầu đông lại hình thành vảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Clotting agent: Chất gây đông.
  • Thickening agent: Chất làm đặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "coagulator").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coagulator").

coagulator

A scientist adds a coagulator to a beaker of liquid.

danh từ
  1. chất làm đông

Từ đồng nghĩa