coal chute

Học thuật
Thân thiện
coal chute

A worker pours coal down the coal chute into the basement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máng đổ than: Một cấu trúc dạng ống hoặc máng dốc, thường được làm bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để chuyển than từ nơi cao (như mặt đất hoặc xe tải) xuống nơi chứa dưới thấp (như hầm than của một tòa nhà).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old house still has its original coal chute. (Ngôi nhà vẫn còn giữ nguyên máng đổ than ban đầu của .)
    • They delivered the coal and poured it down the coal chute into the basement. (Họ giao than đổ xuống máng đổ than vào tầng hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the mouth of the coal chute": miệng của máng đổ than (phần mở phía trên để tiếp nhận than).
    • The coal delivery man stood at the mouth of the coal chute. (Người giao than đứngmiệng của máng đổ than.)
Biến thể từ gần giống
  • Chute (n): Máng, ống trượt. Một từ chung chỉ bất kỳ cấu trúc dốc nào dùng để trượt vật liệu xuống.
  • Coal cellar (n): Hầm chứa than. nơi chứa thancuối máng đổ than.
  • Coal bunker (n): Kho chứa than. Thường chỉ một thùng chứa lớn hơn cho than.
Từ đồng nghĩa
  • Coal slide: Máng trượt than (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
  • Fuel chute: Máng nhiên liệu (từ chung hơn, có thể dùng cho các loại nhiên liệu rắn khác).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử, liên quan đến các tòa nhà được sưởi ấm bằng đốt than. Trong kiến trúc hiện đại, ít khi được sử dụng.
  • "Coal chute" một danh từ ghép, luôn được viết với hai từ riêng biệt.
coal chute

A worker pours coal down the coal chute into the basement.

Noun
  1. máng đổ than.