coal-box

/'koulbɔks/
Học thuật
Thân thiện
coal-box

A soldier throws a coal-box to create a smoke screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng đựng than: Một loại hộp hoặc thùng chứa dùng để đựng cất giữ than, thường được sử dụng trong gia đình hoặc bếp .
    • Lựu đạn hoả ; lựu đạn khói: (Thuật ngữ quân sự, tiếng lóng) Một loại lựu đạn được thiết kế để tạo ra màn khói dày đặc hoặc lửa , nhằm che khuất tầm nhìn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa thông thường):

    • He filled the coal-box by the fireplace. (Anh ấy đổ đầy than vào thùng đựng than cạnh sưởi.)
    • The old coal-box in the cellar was rusty. (Cái thùng đựng than trong tầng hầm đã bị gỉ.)
  • Danh từ (Nghĩa quân sự):

    • The soldier threw a coal-box to create a smoke screen. (Người lính ném một quả lựu đạn khói để tạo ra một màn khói che.)
    • "Coal-box" was slang for a type of smoke grenade used in the war. ("Coal-box" tiếng lóng chỉ một loại lựu đạn khói được sử dụng trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng để ám chỉ một thứ đó kỹ, nặng nề hoặc tạo ra nhiều "khói" (sự hỗn loạn, nhầm lẫn) theo nghĩa bóng.
    • His argument was a real coal-box, obscuring the facts. (Lập luận của anh ta thực sự một "thùng khói", làm mờ mịt các sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal scuttle (n): Thùng hoặc nhỏ dùng để đựng xúc than, thường dùng trong gia đình. Từ này phổ biến hơn cho nghĩa "thùng đựng than" so với "coal-box".
  • Smoke grenade (n): Lựu đạn khói. Đây thuật ngữ quân sự chính thức thay thế cho nghĩa tiếng lóng "coal-box".
  • Fuel bin (n): Thùng nhiên liệu, có thể dùng cho than hoặc các nhiên liệu rắn khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "thùng đựng than": Coal hod, coal bucket, fuel container.
  • Cho nghĩa "lựu đạn khói": Smoke bomb, fumigant grenade ().
Lưu ý
  • Từ "coal-box" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường. Nghĩa "thùng đựng than" thường được thay thế bằng "coal scuttle" hoặc đơn giản "coal bucket".
  • Nghĩa quân sự ("lựu đạn khói") tiếng lóng cổ, chủ yếu được sử dụng trong các cuộc chiến tranh thế kỷ 20 (như Thế chiến I II) hiện nay không còn phổ biến.
coal-box

A soldier throws a coal-box to create a smoke screen.

danh từ
  1. thùng đựng than
  2. (quân sự), (từ lóng) lựu đạn hoả ; lựu đạn khói