coal-cellar

/'koul,selə/
Học thuật
Thân thiện
coal-cellar

The coal-cellar door is open beside the house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hầm than: Một căn phòng hoặc không gian dưới lòng đất, thường nằm dưới tầng hầm của một ngôi nhà, được sử dụng để lưu trữ than làm nhiên liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to order more coal for the winter; the coal-cellar is almost empty. (Chúng ta cần đặt thêm than cho mùa đông; hầm than gần như trống rồi.)
    • The old house still has its original coal-cellar, though it's now used for storage. (Ngôi nhà vẫn còn hầm than nguyên bản, mặc dù giờ được dùng để chứa đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as dark as a coal-cellar": tối như hầm than (thành ngữ so sánh để miêu tả một nơi rất tối tăm, không ánh sáng).
    • With the power out, the basement was as dark as a coal-cellar. (Mất điện, tầng hầm tối như hầm than.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal bunker (n): Kho chứa than, thường một cấu trúc trên mặt đất hoặc một ngăn riêng để trữ than.
  • Coal shed (n): Nhà kho nhỏ để chứa than.
  • Cellar (n): Hầm, tầng hầm nói chung (có thể dùng để chứa rượu, đồ đạc...).
Từ đồng nghĩa
  • Coal hole (n): Lỗ/hố than (một từ khác chỉ nơi chứa than, thường nhỏ hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Carry coals to Newcastle": (Thành ngữ tiếng Anh) Chở than đến Newcastle - chỉ việc làm một điều thừa thãi, không cần thiết Newcastle từng trung tâm khai thác than. (Thành ngữ này chứa từ "coal" nhưng không trực tiếp liên quan đến "coal-cellar").
coal-cellar

The coal-cellar door is open beside the house.

danh từ
  1. hầm than