coal-dust

/'kouldʌst/
Học thuật
Thân thiện
coal-dust

A miner's helmet is covered in fine black coal-dust.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Than vụn, than cám: "coal-dust" bụi than mịn, những mảnh than rất nhỏ được tạo ra từ quá trình khai thác, nghiền, vận chuyển hoặc sử dụng than đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miners wore masks to avoid inhaling coal-dust. (Những người thợ mỏ đeo mặt nạ để tránh hít phải than vụn.)
    • A layer of fine coal-dust covered everything in the old warehouse. (Một lớp than cám mịn phủ lên mọi thứ trong nhà kho .)
    • The explosion was likely caused by ignited coal-dust in the air. (Vụ nổ khả năng do than vụn bốc cháy trong không khí gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coal-dust explosion": vụ nổ bụi than.
    • Safety regulations are strict to prevent coal-dust explosions in mines. (Các quy định an toàn rất nghiêm ngặt để ngăn ngừa các vụ nổ bụi than trong hầm mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal (n): than đá.

    • The factory uses coal as its primary fuel. (Nhà máy sử dụng than đá làm nhiên liệu chính.)
  • Dust (n): bụi.

    • The furniture was covered in dust. (Đồ đạc phủ đầy bụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulverized coal: than nghiền thành bột.
  • Fine coal: than mịn.
coal-dust

A miner's helmet is covered in fine black coal-dust.

danh từ
  1. than vụn, than cám