coal-measures
/'koul,meʤəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Điệp chứa than: Trong địa chất học, "coal-measures" là một thuật ngữ chỉ các lớp đá trầm tích đặc biệt chứa các vỉa than có thể khai thác được. Đây thường là một chuỗi các lớp đá phiến sét, sa thạch và đá phiến kết chứa than, được hình thành trong một thời kỳ địa chất cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The geologists are studying the ancient coal-measures in this region. (Các nhà địa chất đang nghiên cứu các điệp chứa than cổ đại trong khu vực này.)
- Many coal mines were developed where the coal-measures were close to the surface. (Nhiều mỏ than được phát triển ở nơi các điệp chứa than nằm gần bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Coal Measures" (viết hoa): Khi viết hoa, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ một đơn vị địa tầng cụ thể, chẳng hạn như trong Kỷ Than đá (Carboniferous) ở châu Âu.
- The fossils found in the Coal Measures help scientists understand prehistoric ecosystems. (Các hóa thạch được tìm thấy trong Điệp chứa than giúp các nhà khoa học hiểu về các hệ sinh thái tiền sử.)
Biến thể và từ gần giống
Coal seam (n): Vỉa than. Đây là một lớp than riêng lẻ nằm trong các "coal-measures".
- The coal seam in this mine is over two meters thick. (Vỉa than trong mỏ này dày hơn hai mét.)
Coal-bearing strata (n): Tầng chứa than. Cụm từ này có nghĩa tương tự "coal-measures".
- Exploration confirmed the presence of coal-bearing strata. (Công tác thăm dò đã xác nhận sự hiện diện của các tầng chứa than.)
Từ đồng nghĩa
- Coal-bearing measures: Các điệp chứa than (nghĩa tương đương trực tiếp).
- Coal series: Chuỗi than (một thuật ngữ địa chất khác có liên quan).
Lưu ý
- "Coal-measures" chủ yếu là một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành địa chất và khai khoáng. Từ này ít khi được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều ("measures") ngay cả khi chỉ một khu vực hoặc một nhóm lớp đá.
danh từ
- (địa lý,địa chất) điệp chứa than