coal-mine

/'koulmain/ Cách viết khác : (coal-pit) /'koulpit/
Học thuật
Thân thiện
coal-mine

A miner operates a coal-mine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỏ than: Một địa điểm hoặc công trình dưới lòng đất nơi than được khai thác. Đây một hệ thống hầm lò đường hầm được đào để lấy than từ các vỉa than trong lòng đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His father worked in a coal-mine for thirty years. (Cha của anh ấy đã làm việc trong một mỏ than suốt ba mươi năm.)
    • The closure of the coal-mine devastated the local economy. (Việc đóng cửa mỏ than đã tàn phá nền kinh tế địa phương.)
    • Safety is a major concern in every coal-mine. (An toàn mối quan tâm chính trong mọi mỏ than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work down a coal-mine": làm việc dưới hầm mỏ than.

    • It was a hard life, working down a coal-mine. (Đó một cuộc sống vất vả, làm việc dưới hầm mỏ than.)
  • "coal-mine disaster": thảm họa hầm mỏ than (chỉ một tai nạn lớn như sập hầm, nổ khí gas).

    • The history of this region is marked by several tragic coal-mine disasters. (Lịch sử của vùng này được đánh dấu bởi một số thảm họa hầm mỏ than bi thảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Coalpit (n): Một từ đồng nghĩa khác của "coal-mine", cũng có nghĩa mỏ than.
  • Coalfield (n): Vùng mỏ than, khu vực địa rộng lớn chứa các mỏ than.
  • Colliery (n): Một từ khác chỉ mỏ than, thường bao gồm cả các công trình thiết bị trên mặt đất phục vụ cho việc khai thác.
Từ đồng nghĩa
  • Colliery: mỏ than (từ này thông dụng hơn trong tiếng Anh-Anh).
  • Coal pit: hố, mỏ than.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "coal-mine")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "coal-mine")

coal-mine

A miner operates a coal-mine.

danh từ
  1. mỏ than

Từ chứa "coal-mine"