coal-oil
/'koul'ɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu lửa, dầu hỏa (parafin): "coal-oil" là một loại nhiên liệu lỏng, trong suốt, dễ cháy, thường được chưng cất từ than đá hoặc dầu mỏ. Nó được sử dụng chủ yếu để thắp sáng (đèn dầu) hoặc làm nhiên liệu đốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before electricity, many homes used coal-oil lamps for light. (Trước khi có điện, nhiều gia đình sử dụng đèn dầu hỏa để thắp sáng.)
- The old stove was designed to burn coal-oil. (Chiếc bếp cũ được thiết kế để đốt bằng dầu lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coal-oil lamp": đèn dầu hỏa.
- The museum displayed a collection of antique coal-oil lamps. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đèn dầu hỏa cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Kerosene (n): dầu hỏa, dầu lửa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "coal-oil").
- Kerosene is used in some types of heaters. (Dầu hỏa được sử dụng trong một số loại máy sưởi.)
Paraffin oil (n): dầu parafin (tên gọi khác).
- Paraffin oil is another term for this fuel. (Dầu parafin là một tên gọi khác cho nhiên liệu này.)
Từ đồng nghĩa
- Kerosene: dầu hỏa.
- Paraffin: parafin (dạng lỏng, dùng làm nhiên liệu).
- Lamp oil: dầu đèn.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) parafin