coal-pit
/'koulmain/ Cách viết khác : (coal-pit) /'koulpit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỏ than: Một hố, hầm, hoặc khu vực trên mặt đất được đào xuống để khai thác than từ lòng đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old coal-pit has been closed for decades. (Mỏ than cũ đã đóng cửa hàng thập kỷ nay.)
- Many towns were built around a single coal-pit. (Nhiều thị trấn được xây dựng xung quanh một mỏ than duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work in a coal-pit": làm việc trong một mỏ than.
- His grandfather used to work in a coal-pit. (Ông của anh ấy từng làm việc trong một mỏ than.)
Biến thể và từ gần giống
- Coalmine (n): mỏ than (cách viết khác, cùng nghĩa với 'coal-pit').
- Coal mine (n): mỏ than (cách viết tách thành hai từ).
- Colliery (n): mỏ than, khu vực khai thác than (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Mine: mỏ (nói chung, có thể chỉ mỏ than hoặc mỏ khoáng sản khác).
- Colliery: mỏ than.