coal-pit

/'koulmain/ Cách viết khác : (coal-pit) /'koulpit/
Học thuật
Thân thiện
coal-pit

Miners work inside a deep coal-pit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỏ than: Một hố, hầm, hoặc khu vực trên mặt đất được đào xuống để khai thác than từ lòng đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old coal-pit has been closed for decades. (Mỏ than đã đóng cửa hàng thập kỷ nay.)
    • Many towns were built around a single coal-pit. (Nhiều thị trấn được xây dựng xung quanh một mỏ than duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in a coal-pit": làm việc trong một mỏ than.
    • His grandfather used to work in a coal-pit. (Ông của anh ấy từng làm việc trong một mỏ than.)
Biến thể từ gần giống
  • Coalmine (n): mỏ than (cách viết khác, cùng nghĩa với 'coal-pit').
  • Coal mine (n): mỏ than (cách viết tách thành hai từ).
  • Colliery (n): mỏ than, khu vực khai thác than (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mine: mỏ (nói chung, có thể chỉ mỏ than hoặc mỏ khoáng sản khác).
  • Colliery: mỏ than.
coal-pit

Miners work inside a deep coal-pit.

danh từ
  1. mỏ than